Hướng Dẫn Sử Dụng ONT AC1000HI (AX3000HI) Chi Tiết Từ A–Z
5/28/2026 1:27:00 PM
Chia sẻ
5/5 - (0 Bình chọn )
Hướng Dẫn Sử Dụng ONT AC1000HI (AX3000HI) Chi Tiết Từ A–Z
📌 Tóm tắt nhanh:AC1000HI (tên thương mại AX3000HI) là Internet Hub ONT GPON tích hợp WiFi hai băng tần, phục vụ tốt cho 70 client. Đăng nhập qua 192.168.1.1 — Username admin, Password lấy từ Web password in sau modem. Giao diện quản trị dạng menu ngang (Status / Network / Access / Maintenance) — khác hoàn toàn các ONT ZTE trước. Bài hướng dẫn gồm: WAN PPPoE, WiFi 2.4/5GHz, Band-steering, Port Forwarding, WiFi Timer và Parental Control. Hotline: 0933 000 870.
AC1000HI (Internet Hub AX3000HI) là ONT thế hệ mới của FPT Telecom — thiết kế dạng đứng nhỏ gọn, kết nối cáp quang GPON qua cổng SC/APC, phát WiFi hai băng tần 2.4GHz và 5GHz. Giao diện quản trị được thiết kế lại hoàn toàn so với các ONT cũ — thân thiện hơn với người dùng, menu ngang rõ ràng. Cần lắp đặt — gọi 0933 000 870.
AC1000HI (AX3000HI) — thiết kế dạng đứng, 6 mặt thiết bị và nhãn thông tin mặt đáy
Thông số
AC1000HI (AX3000HI)
Tên thương mại
Internet Hub AX3000HI
Kích thước
140mm × 61.3mm × 173.2mm (Dài × Rộng × Cao)
Cổng quang
1× SC/APC GPON
Cổng LAN
4× 10/100/1000 Mbps Gigabit
WiFi
802.11 b/g/n/ac — 2.4GHz & 5GHz đồng thời
Nguồn điện
12V – 1.5A
Năng lực
Tốt cho 70 client, tối đa 16 client/band
Địa chỉ quản trị
192.168.1.1
Password đăng nhập
Web password in sau modem
Đèn tín hiệu
Power, LAN 1–4, Wi-Fi, Status
2. Ý Nghĩa Đèn LED Trên AC1000HI
Đèn LED
Trạng thái
Ý nghĩa
WiFi
Sáng đỏ
⚠️ WiFi 2.4GHz hoặc 5GHz đang tắt
Sáng trắng
✅ WiFi đang bật và hoạt động
Nhấp nháy nhanh (80fpm)
🔄 WPS chuẩn bị kết nối
Nhấp nháy nhanh (40fpm)
🔄 WPS đang bắt tay với thiết bị
Status
Tắt
❌ Không có tín hiệu quang
Nhấp nháy đỏ
🔄 Đang kết nối tới OLT (tổng đài quang)
Nhấp nháy trắng
🔄 Internet đang được thiết lập
Sáng trắng
✅ Internet đã kết nối thành công
LAN
Tắt
Không có tín hiệu kết nối cổng LAN
Sáng trắng
✅ Cổng LAN đã được kết nối
⚠️ Đèn Status nhấp nháy đỏ liên tục — đang cố kết nối OLT nhưng chưa được. Nguyên nhân thường do cáp quang bị đứt, đầu SC/APC bẩn hoặc OLT chưa kích hoạt. Liên hệ 0933 000 870 để được hỗ trợ kỹ thuật ngay.
3. Đăng Nhập WebGUI Quản Trị AC1000HI (192.168.1.1)
Nhãn mặt sau: SSID, WPA-key, WEB Link, WEB user: admin, WEB password (dùng để đăng nhập)Màn hình đăng nhập tại 192.168.1.1 — điền admin và Web password trên nhãn
Các bước đăng nhập:
Kết nối WiFi của AC1000HI (SSID/Password trên nhãn mặt sau) hoặc cắm dây LAN.
Mở trình duyệt → truy cập http://192.168.1.1
Nhập thông tin đăng nhập: Username: admin Password: Web password in trên nhãn mặt sau thiết bị (ví dụ: BB1A063B32)
Nhấn Login để vào giao diện quản trị.
💡 Khác biệt quan trọng: Password đăng nhập WebGUI của AC1000HI là Web password riêng trên nhãn (ví dụ: BB1A063B32) — không phải mật khẩu WiFi (WPA-key). Hai thông tin này khác nhau, đều in trên cùng nhãn mặt sau.
4. Cấu Hình WAN / PPPoE Để Kết Nối Internet
Đường dẫn: Network → Internet
Network → Internet: điền PPPoE Username và Password → nhấn Save
Cấu hình WAN PPPoE:
Vào menu ngang → chọn Network → Internet
Connection Type: PPPoE (mặc định)
Tại mục Set PPPoE Information: PPPoE Username: tên đăng nhập hợp đồng FPT PPPoE Password: 7 ký tự cuối số hợp đồng FPT
PPPoE Connection Mode: Always On
Nhấn Save → đèn Status chuyển sang sáng trắng khi kết nối thành công
💡 Password PPPoE = 7 ký tự cuối số hợp đồng. Ví dụ: hợp đồng FPT Sgfdl-inftest-173 → Password PPPoE là inftest hoặc 7 số cuối. Thông tin đầy đủ trong hợp đồng giấy hoặc SMS khi lắp đặt. Gọi 0933 000 870 nếu không nhớ.
5. Cấu Hình WiFi Trên AC1000HI
💡 Bật Band-steering tự động: Đặt SSID và Password 2.4GHz trùng với 5GHz — thiết bị sẽ tự điều hướng sang băng tần tốt hơn. Không cần bật menu riêng, chỉ cần đặt tên giống nhau.
Cấu Hình WiFi 2.4GHz
Đường dẫn: Network → Wireless 2.4G
Network → Wireless 2.4G: đổi SSID Name và Security Passphrase → Save
Các thông số khác (Channel, Beacon Interval, Power Level) để mặc định
Cấu Hình WiFi 5GHz
Đường dẫn: Network → Wireless 5G
Network → Wireless 5G: đặt SSID và Password trùng với 2.4GHz để kích hoạt Band-steering
⚠️ Nếu thiết bị iOS cảnh báo bảo mật yếu: Chuyển Encryption Type từ TKIP/AES sang AES tại cả hai tab Wireless 2.4G và Wireless 5G. Cảnh báo này xuất hiện khi Encryption để TKIP — iOS yêu cầu AES thuần túy cho WPA2.
6. Cấu Hình Port Forwarding (Virtual Server)
Đường dẫn: Network → NAT → IPv4 NAT Type: Virtual Server
NAT → Virtual Server: điền External Port (WAN), Local IP Address, Internal Port (LAN) → Add → Save
Các bước cấu hình Port Forwarding:
Vào Network → NAT → chọn IPv4 NAT Type: Virtual Server
Điền thông số: Start/End External Port: Cổng WAN bên ngoài (ví dụ: 8888) Local IP Address: IP LAN của thiết bị đích (ví dụ: 192.168.1.100) Start/End Internal Port: Cổng trên thiết bị LAN (ví dụ: 80)
Nhấn Add → rule xuất hiện trong Virtual Server List
Nhấn Save để lưu cấu hình
7. Cấu Hình Hẹn Giờ Bật/Tắt WiFi (WiFi Timer)
Đường dẫn: Maintenance → WiFi Timer
Maintenance → WiFi Timer: bật Enable → đặt Start Time, End Time và chọn ngày trong tuần
Cấu hình WiFi Timer:
Vào Maintenance → WiFi Timer
WiFi Timer Status: chọn Enable
Tại Time Control Setting: Start Time: Giờ bắt đầu bật WiFi (ví dụ: 06:00) End Time: Giờ tắt WiFi (ví dụ: 23:00) Choose Date: Tích chọn các ngày muốn áp dụng (Mon–Sun)
Nhấn Save
💡 Lưu ý cách đọc WiFi Timer: Start Time và End Time là khoảng thời gian WiFi đang bật. Ví dụ: Start 06:00 / End 23:00 = WiFi bật từ 6 giờ sáng đến 11 giờ đêm, tắt từ 23h đến 6h hôm sau. Phù hợp để tắt WiFi ban đêm cho trẻ em.
8. Cấu Hình Quản Lý Truy Cập Internet (Parental Control)
Parental Control cho phép chặn thiết bị cụ thể truy cập Internet theo lịch, đồng thời hỗ trợ lọc URL. Đường dẫn: Access → Parent Control
Parent Control: Time Setting (Restricted Time, ngày), URL Filter và nút AddTiming Listing: danh sách rule đã tạo với Device Name, MAC Address và thời gian chặn
Cấu hình chặn thiết bị theo thời gian:
Vào Access → Parent Control
Tại Time Setting: chọn Restricted Time (khoảng giờ muốn chặn, ví dụ: 22:00 – 06:00)
Chọn Repetition Date: tích các ngày trong tuần muốn áp dụng
Chọn Device Name: chọn thiết bị cần chặn từ danh sách
Nhấn Add → rule hiện trong Timing Listing
Nhấn Save
Cấu hình chặn website theo URL:
Tại mục URL Filter Mode: chọn Close (bật chế độ lọc) → Save
Password đăng nhập WebGUI của AC1000HI là Web password in trên nhãn mặt sau thiết bị (ví dụ: BB1A063B32). Lưu ý đây không phải mật khẩu WiFi (WPA-key) — hai thông tin này khác nhau dù đều in trên cùng nhãn. Username luôn là admin, địa chỉ đăng nhập: http://192.168.1.1.
AC1000HI và AC1000Z khác nhau như thế nào?
AC1000Z (ZTE): password = ZTEG + GPON SN, giao diện ZTE WebGUI quen thuộc, hỗ trợ DDNS và Easy Mesh. AC1000HI (AX3000HI): password = Web password riêng trên nhãn, giao diện menu ngang hoàn toàn mới, hỗ trợ WiFi Timer chuyên biệt và Parental Control với URL Filter tích hợp. Cả hai đều là ONT GPON tích hợp WiFi.
Cách bật Band-steering trên AC1000HI?
Band-steering trên AC1000HI hoạt động tự động khi SSID và Password của 2.4GHz và 5GHz được đặt giống nhau. Vào Network → Wireless 2.4G đặt SSID và mật khẩu, sau đó vào Wireless 5G đặt y chang. Thiết bị sẽ tự chọn băng tần tốt hơn cho từng client — không cần bật thêm gì.
Cách tắt WiFi vào ban đêm trên AC1000HI?
Vào Maintenance → WiFi Timer → bật WiFi Timer Status = Enable → đặt Start Time (giờ bật, ví dụ: 06:00) và End Time (giờ tắt, ví dụ: 23:00) → tích các ngày trong tuần → Save. WiFi sẽ tự tắt theo lịch — không cần nhớ tắt thủ công mỗi đêm.
Port Forwarding trên AC1000HI cấu hình ở đâu?
Vào Network → NAT → chọn IPv4 NAT Type: Virtual Server → điền Start/End External Port (cổng WAN), Local IP Address (IP camera/thiết bị LAN), Start/End Internal Port (cổng LAN) → nhấn Add → Save. Ví dụ: mở WAN port 8888 trỏ vào camera có IP 192.168.1.100 cổng 80.
Đèn Status nhấp nháy đỏ trên AC1000HI là lỗi gì?
Đèn Status nhấp nháy đỏ = đang cố kết nối OLT nhưng chưa thành công. Nguyên nhân thường gặp: cáp quang SC/APC bị lỏng hoặc bẩn, cáp bị đứt, hoặc tài khoản PPPoE chưa được kích hoạt. Kiểm tra lại đầu cắm cáp quang và đảm bảo đèn PON sáng xanh. Gọi 0933 000 870 để được hỗ trợ kỹ thuật ngay.
Quên mật khẩu quản trị AC1000HI phải làm sao?
Reset cứng thiết bị bằng nút RESET — thiết bị về cấu hình mặc định, Web password quay về giá trị in trên nhãn mặt sau. Reset sẽ xóa toàn bộ cấu hình PPPoE và WiFi — cần cài lại từ đầu. Nếu nhãn bị mờ hoặc không đọc được Web password, gọi 0933 000 870 để được hỗ trợ.
* Hướng dẫn áp dụng cho Internet Hub FPT AC1000HI (AX3000HI). Địa chỉ quản trị mặc định: 192.168.1.1. Giao diện có thể thay đổi theo phiên bản firmware. Cập nhật: 05/2026.