AX1800GZ và AX3000GZ là hai dòng Internet Hub được FPT Telecom triển khai cho khách hàng sử dụng gói cáp quang FTTH. Cả hai đóng vai trò vừa là ONT (thiết bị đầu cuối quang) vừa là Router WiFi 6 hai băng tần, giúp giảm số lượng thiết bị cần lắp đặt. Cần tư vấn hoặc lắp mới — gọi 0933 000 870.
Router VPN hiệu năng cao cho gia đình và văn phòng nhỏ — đáp ứng tốt cho 20 thiết bị, tối đa 32 thiết bị WiFi (cả 2 băng tần) và 4 cổng LAN Gigabit. Một ONT hỗ trợ tối đa 6 FPT Play Box.
| Thông số | AX1800GZ (ZTE F6600) | AX3000GZ (ZTE ZXHN F6600P) |
|---|---|---|
| Main Chip | ZX279128S | |
| WiFi Chip | MT7915 & MT7975 | |
| RAM / ROM | 256MB RAM / 128MB ROM | |
| CPU | Dual-core A9, 1000MHz | |
| WiFi Gain | 2.4GHz: 5dBi — 5GHz: 5dBi | |
| EIRP | 2.4G: 20dBm — 5G: 26dBm | |
| Chuẩn WiFi | 802.11 b/g/n/ac/ax (WiFi 6) | |
| Cổng LAN | 4× Gigabit (10/100/1000 Mbps) | |
| Anten | Ngoài (External), cố định | |
| Nguồn điện | 12V – 2A | |
| Kích thước | 210mm × 130mm × 35mm | |
| Nhiệt độ | 0°C – 40°C | |
Hiểu đúng trạng thái đèn giúp bạn tự chẩn đoán sự cố trước khi cần gọi kỹ thuật viên.
| Đèn LED | Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| POWER | Sáng xanh đứng | ONT đã được cấp nguồn |
| Tắt | ONT không có điện | |
| PON | Sáng xanh đứng | Đã kết nối tín hiệu quang |
| Tắt | Chưa có tín hiệu quang — kiểm tra cáp | |
| LOS | Nháy vàng | ⚠️ ONT không có tín hiệu quang |
| Tắt | ✅ Đã kết nối tín hiệu quang bình thường | |
| INTERNET | Sáng xanh đứng | Kết nối quang OK, chưa online |
| Sáng xanh nháy | ✅ ONT đã online — đang truyền dữ liệu | |
| Tắt | ⚠️ Chưa online — kiểm tra PPPoE | |
| WIFI | Sáng xanh đứng | WiFi hoạt động bình thường |
| Sáng xanh nháy | ✅ Đang có thiết bị kết nối WiFi | |
| Tắt | WiFi đã tắt | |
| LAN | Sáng xanh đứng | Đã cắm dây LAN |
| Sáng xanh nháy | Đang truyền dữ liệu qua LAN |
Toàn bộ cài đặt nâng cao đều thực hiện qua giao diện web quản trị (WebGUI). Thực hiện như sau:
192.168.1.1 rồi nhấn Enter.
Sau khi đăng nhập, bước quan trọng nhất là cấu hình WAN để modem kết nối Internet qua đường cáp quang FPT.
Đường dẫn: Local Network → WLAN → WLAN Basic → WLAN SSID Configuration
Ngoài WebGUI, bạn có thể đổi mật khẩu WiFi nhanh qua App HiFPT trên điện thoại — công cụ Omni chỉ cần đổi sóng 2.4GHz, sóng 5GHz tự cập nhật theo.
Tách sóng giúp tạo hai mạng WiFi độc lập — phù hợp cho thiết bị thông minh (camera, robot hút bụi, bóng đèn IoT) chỉ hỗ trợ 2.4GHz, và thiết bị hiệu năng cao dùng sóng 5GHz riêng.
Đường dẫn: Local Network → WLAN → WLAN Basic → WLAN SSID Configuration
IGMP Multicast cần được cấu hình đúng để FPT Play Box và dịch vụ IPTV hoạt động ổn định, tránh giật lag khi xem truyền hình.
Đường dẫn: Internet → Multicast → Multicast Mode
SNTP đảm bảo đồng hồ thiết bị luôn chính xác — cần thiết cho tính năng hẹn giờ WiFi và log hệ thống.
Đường dẫn: Internet → SNTP
Mesh WiFi giúp phủ sóng đều toàn bộ ngôi nhà bằng cách kết nối nhiều thiết bị AX1800AZ (Agent) với AX1800GZ hoặc AX3000GZ (Controller).
Management & Diagnosis → Work mode → chọn Controller → Apply.Management & Diagnosis → xem sơ đồ các node đang kết nối.Xem thêm về cách cài đặt Access Point AX3000AZ kết hợp trong hệ thống Mesh FPT.
MAC Filter cho phép chặn thiết bị cụ thể không được kết nối vào mạng — hữu ích khi phát hiện thiết bị lạ đang dùng chùa WiFi.
Đường dẫn: Internet → Security → Filter Criteria → MAC Filter
Port Forwarding cần thiết khi muốn truy cập từ xa vào camera, NAS, máy chủ game hay thiết bị trong mạng LAN từ bên ngoài Internet.
Đường dẫn: Internet → Security → Port Forwarding → Create New Item
| Trường | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Protocol | Giao thức cho phép | TCP And UDP |
| WAN Host IP Address | IP WAN được phép (0.0.0.0 = tất cả) | 0.0.0.0 (mặc định) |
| LAN Host | IP LAN của thiết bị đích | 192.168.1.100 |
| WAN Port | Cổng bên ngoài Internet gọi vào | 8080 |
| LAN Host Port | Cổng trên thiết bị LAN | 80 |
Tính năng Remote Web cho phép đăng nhập WebGUI quản trị modem từ bất kỳ đâu có Internet — tiện lợi cho kỹ thuật viên hỗ trợ từ xa.
Đường dẫn: Internet → Security → Local Service Control → Create New Item
Sau khi cài đặt, truy cập từ xa theo cú pháp: http://[IP-WAN]:81 — đăng nhập bằng username/password giống WebGUI 192.168.1.1.
Parental Controls cho phép giới hạn thời gian truy cập Internet của từng thiết bị — phù hợp để quản lý giờ dùng điện thoại/máy tính bảng của con cái.
Đường dẫn: Internet → Parental Controls → New Item → ON
📞 Cần lắp mạng FPT hoặc hỗ trợ kỹ thuật AX1800GZ / AX3000GZ?
Thảo — nhân viên FPT Telecom chính thức — tư vấn miễn phí, hỗ trợ cài đặt tại Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu.
Gọi ngay 0933 000 870AX1800GZ (model ZTE F6600) và AX3000GZ (model ZTE ZXHN F6600P) có cùng chip chính ZX279128S, WiFi chip MT7915 & MT7975, RAM 256MB, ROM 128MB và thông số kỹ thuật tương đương. Sự khác biệt chủ yếu ở tên thương mại và firmware nội bộ. Cả hai đều hoạt động như ONT Internet Hub của FPT Telecom và cấu hình hoàn toàn giống nhau.
Truy cập WebGUI quản trị qua địa chỉ 192.168.1.1 trên trình duyệt. Tài khoản mặc định: Username là admin, Password là Web@0063 hoặc số hợp đồng FPT của bạn (bỏ mã vùng).
AX1800GZ / 3000GZ đáp ứng tốt cho 20 thiết bị và tối đa 32 thiết bị WiFi (tính cả 2 băng tần), cùng 4 cổng LAN Gigabit. Nếu cần mở rộng, có thể kết nối Switch để hỗ trợ thêm đến 30 thiết bị có dây. Ngoài ra, mỗi ONT hỗ trợ tối đa 6 FPT Play Box.
Đăng nhập 192.168.1.1 bằng tài khoản admin → Local Network → WLAN → WLAN Basic → WLAN SSID Configuration → chọn SSID1 (2.4GHz) → sửa trường WPA Passphrase → Apply. Hệ thống tự động cập nhật mật khẩu tương tự cho SSID5 (5GHz). Ngoài ra, bạn có thể đổi nhanh qua App HiFPT — công cụ Omni, chỉ cần đổi 2.4GHz là xong.
Tách sóng giúp tạo một mạng WiFi 2.4GHz riêng dành cho thiết bị thông minh (camera, robot hút bụi) chỉ hỗ trợ băng tần 2.4GHz. Thiết bị di động và laptop hiệu năng cao dùng sóng 5GHz riêng để đạt tốc độ và độ trễ tốt hơn. Thực hiện qua: Local Network → WLAN → WLAN Basic → WLAN SSID Configuration → bật SSID3/SSID4 cho 2.4GHz, SSID7/8 cho 5GHz.
Bước 1: Bật Controller trên AX1800GZ tại Management & Diagnosis → Work mode → Controller. Bước 2: Reset cứng AX1800AZ (Agent), nối cổng LAN của AX1800GZ vào cổng WAN của AX1800AZ. Bước 3: Khi đèn Agent chuyển từ nháy đỏ sang xanh đứng là Mesh thành công. Bước 4: Rút dây LAN, đặt AP Agent ở vị trí lắp đặt — đèn xanh đứng là vị trí tốt (RSSI tốt hơn -70dBm).
Kiểm tra đèn PON — nếu tắt nghĩa là mất tín hiệu quang, hãy kiểm tra dây cáp quang và đầu kết nối SC/APC. Nếu đèn LOS nháy vàng — thường do đứt cáp hoặc cổng quang bị bụi. Nếu đèn PON sáng nhưng INTERNET tắt, kiểm tra lại thông tin PPPoE tại 192.168.1.1. Mọi sự cố kỹ thuật, liên hệ Thảo qua hotline 0933 000 870 (Zalo/Call) để được xử lý nhanh nhất.
* Hướng dẫn áp dụng cho modem FPT AX1800GZ (ZTE F6600) và AX3000GZ (ZTE ZXHN F6600P). Giao diện WebGUI có thể thay đổi theo phiên bản firmware. Cập nhật: 05/2026.