web stats
Sửa trang
Thời gian render trang: 06/06/2026 02:55:49.197
Tin tức

Hướng Dẫn Sử Dụng AX1800GZ & AX3000GZ Chi Tiết Từ A–Z

5/28/2026 11:59:00 AM
5/5 - (0 Bình chọn )

Hướng Dẫn Sử Dụng AX1800GZ & AX3000GZ Chi Tiết Từ A–Z

📌 Tóm tắt nhanh: AX1800GZ (ZTE F6600) và AX3000GZ (ZTE ZXHN F6600P) là Internet Hub tích hợp ONT + WiFi 6 hai băng tần do FPT Telecom triển khai. Đăng nhập quản trị qua 192.168.1.1 — tài khoản admin / Web@0063. Bài hướng dẫn bao gồm: cấu hình WAN PPPoE, đổi tên WiFi & mật khẩu, tách sóng 2.4/5GHz, hẹn giờ bật/tắt WiFi, Mesh, chặn MAC, Port Forwarding, Parental Controls và bật Remote Web. Hỗ trợ kỹ thuật: 0933 000 870.

AX1800GZAX3000GZ là hai dòng Internet Hub được FPT Telecom triển khai cho khách hàng sử dụng gói cáp quang FTTH. Cả hai đóng vai trò vừa là ONT (thiết bị đầu cuối quang) vừa là Router WiFi 6 hai băng tần, giúp giảm số lượng thiết bị cần lắp đặt. Cần tư vấn hoặc lắp mới — gọi 0933 000 870.

1. Tổng Quan Thiết Bị AX1800GZ và AX3000GZ

Hình ảnh modem FPT AX1800GZ và AX3000GZ ZTE F6600 hai băng tần WiFi 6
Modem FPT AX1800GZ (trái) và AX3000GZ — cùng nền tảng ZTE F6600/F6600P

Router VPN hiệu năng cao cho gia đình và văn phòng nhỏ — đáp ứng tốt cho 20 thiết bị, tối đa 32 thiết bị WiFi (cả 2 băng tần) và 4 cổng LAN Gigabit. Một ONT hỗ trợ tối đa 6 FPT Play Box.

Thông sốAX1800GZ (ZTE F6600)AX3000GZ (ZTE ZXHN F6600P)
Main ChipZX279128S
WiFi ChipMT7915 & MT7975
RAM / ROM256MB RAM / 128MB ROM
CPUDual-core A9, 1000MHz
WiFi Gain2.4GHz: 5dBi — 5GHz: 5dBi
EIRP2.4G: 20dBm — 5G: 26dBm
Chuẩn WiFi802.11 b/g/n/ac/ax (WiFi 6)
Cổng LAN4× Gigabit (10/100/1000 Mbps)
AntenNgoài (External), cố định
Nguồn điện12V – 2A
Kích thước210mm × 130mm × 35mm
Nhiệt độ0°C – 40°C

2. Ý Nghĩa Đèn LED Trên AX1800GZ / AX3000GZ

Hiểu đúng trạng thái đèn giúp bạn tự chẩn đoán sự cố trước khi cần gọi kỹ thuật viên.

Bảng trạng thái đèn LED modem FPT AX1800GZ AX3000GZ POWER PON LOS INTERNET WIFI
Bảng ý nghĩa đèn LED trên AX1800GZ và AX3000GZ
Đèn LEDTrạng tháiÝ nghĩa
POWERSáng xanh đứngONT đã được cấp nguồn
TắtONT không có điện
PONSáng xanh đứngĐã kết nối tín hiệu quang
TắtChưa có tín hiệu quang — kiểm tra cáp
LOSNháy vàng⚠️ ONT không có tín hiệu quang
Tắt✅ Đã kết nối tín hiệu quang bình thường
INTERNETSáng xanh đứngKết nối quang OK, chưa online
Sáng xanh nháy✅ ONT đã online — đang truyền dữ liệu
Tắt⚠️ Chưa online — kiểm tra PPPoE
WIFISáng xanh đứngWiFi hoạt động bình thường
Sáng xanh nháy✅ Đang có thiết bị kết nối WiFi
TắtWiFi đã tắt
LANSáng xanh đứngĐã cắm dây LAN
Sáng xanh nháyĐang truyền dữ liệu qua LAN
⚠️ Đèn LOS nháy vàng liên tục — mất tín hiệu quang, thường do đứt cáp hoặc bẩn đầu kết nối SC/APC. Liên hệ ngay 0933 000 870 để kỹ thuật viên FPT kiểm tra.

3. Đăng Nhập WebGUI Quản Trị AX1800GZ (192.168.1.1)

Toàn bộ cài đặt nâng cao đều thực hiện qua giao diện web quản trị (WebGUI). Thực hiện như sau:

Các bước đăng nhập:
  1. Kết nối máy tính hoặc điện thoại vào WiFi của modem (SSID/Password in trên nhãn thiết bị) — hoặc cắm dây LAN trực tiếp.
  2. Mở trình duyệt, gõ địa chỉ 192.168.1.1 rồi nhấn Enter.
  3. Nhập thông tin đăng nhập:
    Username: admin
    Password: Web@0063 (hoặc số hợp đồng FPT của bạn)
  4. Nhấn Login để vào trang quản trị.
Màn hình đăng nhập WebGUI modem FPT AX1800GZ tại địa chỉ 192.168.1.1 username admin password
Màn hình đăng nhập WebGUI ZTE F6600 tại 192.168.1.1
💡 Nếu không đăng nhập được bằng Web@0063, thử dùng số hợp đồng FPT (bỏ phần mã vùng đầu). Ví dụ: hợp đồng BD12345678 → thử password 12345678. Gọi 0933 000 870 nếu vẫn không vào được.

4. Cấu Hình WAN / PPPoE Để Kết Nối Internet

Sau khi đăng nhập, bước quan trọng nhất là cấu hình WAN để modem kết nối Internet qua đường cáp quang FPT.

Cấu hình PPPoE:
  1. Trên menu ngang, chọn InternetWAN.
  2. Tại mục PPP, điền:
    Username: số hợp đồng FPT (bỏ mã vùng)
    Password: số hợp đồng FPT (bỏ mã vùng)
  3. Giữ nguyên các thông số khác theo mặc định (Connection Mode: Always On; NAT: On).
  4. Nhấn Apply — đèn INTERNET sẽ chuyển sang nháy xanh khi kết nối thành công.
Cấu hình WAN PPPoE trên modem FPT AX1800GZ Internet WAN điền số hợp đồng
Điền thông tin PPPoE (số hợp đồng) tại Internet → WAN

5. Cách Đổi Tên WiFi và Mật Khẩu Trên AX1800GZ

Đường dẫn: Local Network → WLAN → WLAN Basic → WLAN SSID Configuration

Các bước đổi tên WiFi và mật khẩu:
  1. Mở rộng mục SSID1 (2.4GHz), đảm bảo trạng thái On.
  2. Tại SSID Name — nhập tên WiFi bạn muốn hiển thị.
  3. Tại WPA Passphrase — nhập mật khẩu mới (tối thiểu 8 ký tự).
  4. Nhấn Apply. Hệ thống tự động copy SSID/Password sang SSID5 (5GHz) — không cần cài lại cho sóng 5GHz.
Cài đặt tên WiFi SSID Name và mật khẩu WPA Passphrase trên AX1800GZ WLAN SSID Configuration
Đổi tên WiFi (SSID Name) và mật khẩu (WPA Passphrase) tại SSID1 — tự động cập nhật SSID5 5GHz
💡 Hẹn giờ bật/tắt WiFi tự động: Tại trang WLAN Basic → WLAN On/Off Configuration → chọn Scheduled Power On → đặt On Time và Off Time theo giờ bạn muốn. Hữu ích để tắt WiFi ban đêm cho trẻ em.
Hẹn giờ bật tắt WiFi tự động trên AX1800GZ Scheduled Power On Off Time
Chọn Scheduled Power On → đặt giờ bật/tắt WiFi tự động

Ngoài WebGUI, bạn có thể đổi mật khẩu WiFi nhanh qua App HiFPT trên điện thoại — công cụ Omni chỉ cần đổi sóng 2.4GHz, sóng 5GHz tự cập nhật theo.

6. Cấu Hình Tách Sóng WiFi 2.4GHz và 5GHz

Tách sóng giúp tạo hai mạng WiFi độc lập — phù hợp cho thiết bị thông minh (camera, robot hút bụi, bóng đèn IoT) chỉ hỗ trợ 2.4GHz, và thiết bị hiệu năng cao dùng sóng 5GHz riêng.

Đường dẫn: Local Network → WLAN → WLAN Basic → WLAN SSID Configuration

Các bước tách sóng:
  1. Bật SSID3 hoặc SSID4 (2.4GHz) → đặt tên và mật khẩu khác với SSID1.
  2. Nếu cần sóng 5GHz riêng, bật SSID7 hoặc SSID8 → đặt tên/mật khẩu riêng.
  3. Nhấn Apply sau khi cài đặt từng SSID.
Cấu hình tách sóng WiFi 2.4GHz 5GHz trên AX1800GZ AX3000GZ danh sách SSID bật SSID3 SSID7
Danh sách SSID — bật SSID3/4 cho 2.4GHz riêng và SSID7/8 cho 5GHz riêng
⚠️ Lưu ý khi dùng mô hình Converter + ACP AX1800GZ: Chỉ đổi mật khẩu cho SSID1 và SSID5 qua App HiFPT. Hai sóng đã tách (SSID3/7) không thể đổi mật khẩu qua App — phải vào WebGUI trực tiếp.

7. Cấu Hình IGMP (Multicast) Cho FPT Play Box

IGMP Multicast cần được cấu hình đúng để FPT Play Box và dịch vụ IPTV hoạt động ổn định, tránh giật lag khi xem truyền hình.

Đường dẫn: Internet → Multicast → Multicast Mode

Cấu hình IGMP Multicast trên modem FPT AX1800GZ cho FPT Play Box chế độ Proxy
Multicast Mode — khuyến cáo giữ mặc định chế độ Proxy
💡 FPT khuyến cáo giữ nguyên chế độ mặc định Proxy. Chỉ thay đổi khi được kỹ thuật viên chỉ định trong quá trình khắc phục sự cố Play Box. Xem thêm xử lý mạng FPT chậm và giật lag.

8. Cấu Hình Thời Gian SNTP Trên AX1800GZ

SNTP đảm bảo đồng hồ thiết bị luôn chính xác — cần thiết cho tính năng hẹn giờ WiFi và log hệ thống.

Đường dẫn: Internet → SNTP

Cấu hình SNTP đồng bộ thời gian GMT+7 NTP Server vn.pool.ntp.org trên AX1800GZ
Cài đặt SNTP: Time Zone GMT+7, NTP Server 1: vn.pool.ntp.org
  • Time Zone: (GMT+07:00) Bangkok, Hanoi
  • NTP Server 1: vn.pool.ntp.org
  • NTP Server 2: asia.pool.ntp.org
  • Poll Interval: 86400 (giây)

9. Cách Cấu Hình Mesh WiFi AX1800GZ & AX3000GZ

Mesh WiFi giúp phủ sóng đều toàn bộ ngôi nhà bằng cách kết nối nhiều thiết bị AX1800AZ (Agent) với AX1800GZ hoặc AX3000GZ (Controller).

Sơ đồ cấu hình Mesh AX1800GZ Controller và AX1800AZ Agent kết nối qua LAN WAN
Sơ đồ Mesh: AX1800GZ (Controller) → LAN → WAN → AX1800AZ (Agent)
Các bước cấu hình Mesh:
  1. Trên AX1800GZ (Controller): Vào Management & Diagnosis → Work mode → chọn Controller → Apply.
  2. Reset cứng AX1800AZ (Agent) bằng cách giữ nút Reset 10 giây cho đến khi đèn nháy đỏ.
  3. Cắm dây LAN từ cổng LAN của AX1800GZ vào cổng WAN của AX1800AZ. AP Agent tự động nhận cấu hình Mesh từ Controller.
  4. Theo dõi đèn trên AX1800AZ: nháy đỏ → đổi sang xanh đứng = Mesh thành công ✅
  5. Rút dây LAN, mang AP Agent đến vị trí lắp đặt. Cắm nguồn và kiểm tra đèn: xanh đứng = vị trí tốt. Xanh nháy liên tục = quá xa Controller (RSSI > -70dBm) → cần đặt lại gần hơn.
  6. Kiểm tra topology Mesh: đăng nhập WebGUI AX1800GZ → Management & Diagnosis → xem sơ đồ các node đang kết nối.
⚠️ Tiêu chí đặt vị trí AP Agent: Đèn xanh đứng = RSSI tốt. Đèn xanh nháy liên tục = RSSI > -70dBm — ảnh hưởng tốc độ và ổn định. Hãy đặt AP gần Controller hơn hoặc gọi 0933 000 870 để kỹ thuật viên tư vấn vị trí lắp đặt.

Xem thêm về cách cài đặt Access Point AX3000AZ kết hợp trong hệ thống Mesh FPT.

10. Chặn Thiết Bị Truy Cập WiFi (MAC Filter)

MAC Filter cho phép chặn thiết bị cụ thể không được kết nối vào mạng — hữu ích khi phát hiện thiết bị lạ đang dùng chùa WiFi.

Đường dẫn: Internet → Security → Filter Criteria → MAC Filter

Giao diện MAC Filter trên AX1800GZ Internet Security Filter Criteria để chặn thiết bị
Vào Internet → Security → Filter Criteria → MAC Filter
Chọn thiết bị từ danh sách associated devices để chặn MAC Address trên AX1800GZ
Chọn thiết bị từ danh sách hoặc nhập MAC thủ công
Các bước chặn MAC:
  1. Vào MAC Filter → New Item.
  2. Nhập Source MAC Address thủ công, hoặc click "Select from the associated devices" để chọn trực tiếp từ danh sách thiết bị đang kết nối.
  3. Chọn Type: Routing, Protocol: Any → nhấn Apply.

11. Cấu Hình Port Forwarding Trên AX1800GZ

Port Forwarding cần thiết khi muốn truy cập từ xa vào camera, NAS, máy chủ game hay thiết bị trong mạng LAN từ bên ngoài Internet.

Đường dẫn: Internet → Security → Port Forwarding → Create New Item

Cấu hình Port Forwarding trên modem FPT AX1800GZ AX3000GZ Protocol WAN Port LAN Host
Tạo rule Port Forwarding: Protocol, WAN Port, LAN Host, LAN Host Port
TrườngMô tảVí dụ
ProtocolGiao thức cho phépTCP And UDP
WAN Host IP AddressIP WAN được phép (0.0.0.0 = tất cả)0.0.0.0 (mặc định)
LAN HostIP LAN của thiết bị đích192.168.1.100
WAN PortCổng bên ngoài Internet gọi vào8080
LAN Host PortCổng trên thiết bị LAN80

12. Bật Truy Cập Quản Trị Từ Xa (Remote Web)

Tính năng Remote Web cho phép đăng nhập WebGUI quản trị modem từ bất kỳ đâu có Internet — tiện lợi cho kỹ thuật viên hỗ trợ từ xa.

Đường dẫn: Internet → Security → Local Service Control → Create New Item

Cấu hình Remote Web trên AX1800GZ Local Service Control WAN ALLOW bật On
Bật Service Control → WAN ALLOW → tích HTTP và HTTPS
Remote Service Port Control IPv4 HTTP port 81 HTTPS 443 trên AX1800GZ
Remote Service Port Control: HTTP = 81
  • Remove NAT (nếu cần thiết)
  • Bật On mục Service Control (WAN ALLOW)
  • Tại Remote Service Port Control – IPv4: đặt HTTP = 81

Sau khi cài đặt, truy cập từ xa theo cú pháp: http://[IP-WAN]:81 — đăng nhập bằng username/password giống WebGUI 192.168.1.1.

13. Quản Lý Thời Gian Internet Cho Trẻ Em (Parental Controls)

Parental Controls cho phép giới hạn thời gian truy cập Internet của từng thiết bị — phù hợp để quản lý giờ dùng điện thoại/máy tính bảng của con cái.

Đường dẫn: Internet → Parental Controls → New Item → ON

Cấu hình Parental Controls giới hạn thời gian internet AX1800GZ chọn thiết bị Days Duration Action
Chọn thiết bị → Time Policy → Days → Duration → Action (Ban Internet Access)
  • User Identity: Chọn thiết bị từ danh sách "Select from the associated devices"
  • Days: Tick "Everyday" hoặc chọn ngày cụ thể trong tuần
  • Duration: Khoảng thời gian áp dụng (ví dụ: 23:00 – 06:00)
  • Action: Ban Internet Access (chặn hoàn toàn) hoặc Block URL (chặn trang cụ thể)

📞 Cần lắp mạng FPT hoặc hỗ trợ kỹ thuật AX1800GZ / AX3000GZ?

Thảo — nhân viên FPT Telecom chính thức — tư vấn miễn phí, hỗ trợ cài đặt tại Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu.

✉️ Thaodd3@fpt.com

Gọi ngay 0933 000 870

Câu Hỏi Thường Gặp Về AX1800GZ & AX3000GZ

AX1800GZ và AX3000GZ khác nhau như thế nào?

AX1800GZ (model ZTE F6600) và AX3000GZ (model ZTE ZXHN F6600P) có cùng chip chính ZX279128S, WiFi chip MT7915 & MT7975, RAM 256MB, ROM 128MB và thông số kỹ thuật tương đương. Sự khác biệt chủ yếu ở tên thương mại và firmware nội bộ. Cả hai đều hoạt động như ONT Internet Hub của FPT Telecom và cấu hình hoàn toàn giống nhau.

Địa chỉ IP đăng nhập modem AX1800GZ là bao nhiêu?

Truy cập WebGUI quản trị qua địa chỉ 192.168.1.1 trên trình duyệt. Tài khoản mặc định: Username là admin, Password là Web@0063 hoặc số hợp đồng FPT của bạn (bỏ mã vùng).

Modem AX1800GZ hỗ trợ bao nhiêu thiết bị kết nối cùng lúc?

AX1800GZ / 3000GZ đáp ứng tốt cho 20 thiết bị và tối đa 32 thiết bị WiFi (tính cả 2 băng tần), cùng 4 cổng LAN Gigabit. Nếu cần mở rộng, có thể kết nối Switch để hỗ trợ thêm đến 30 thiết bị có dây. Ngoài ra, mỗi ONT hỗ trợ tối đa 6 FPT Play Box.

Cách đổi mật khẩu WiFi trên AX1800GZ như thế nào?

Đăng nhập 192.168.1.1 bằng tài khoản admin → Local Network → WLAN → WLAN Basic → WLAN SSID Configuration → chọn SSID1 (2.4GHz) → sửa trường WPA Passphrase → Apply. Hệ thống tự động cập nhật mật khẩu tương tự cho SSID5 (5GHz). Ngoài ra, bạn có thể đổi nhanh qua App HiFPT — công cụ Omni, chỉ cần đổi 2.4GHz là xong.

Tách sóng 2.4GHz và 5GHz trên AX1800GZ để làm gì?

Tách sóng giúp tạo một mạng WiFi 2.4GHz riêng dành cho thiết bị thông minh (camera, robot hút bụi) chỉ hỗ trợ băng tần 2.4GHz. Thiết bị di động và laptop hiệu năng cao dùng sóng 5GHz riêng để đạt tốc độ và độ trễ tốt hơn. Thực hiện qua: Local Network → WLAN → WLAN Basic → WLAN SSID Configuration → bật SSID3/SSID4 cho 2.4GHz, SSID7/8 cho 5GHz.

Cách cấu hình Mesh trên AX1800GZ và AX3000GZ?

Bước 1: Bật Controller trên AX1800GZ tại Management & Diagnosis → Work mode → Controller. Bước 2: Reset cứng AX1800AZ (Agent), nối cổng LAN của AX1800GZ vào cổng WAN của AX1800AZ. Bước 3: Khi đèn Agent chuyển từ nháy đỏ sang xanh đứng là Mesh thành công. Bước 4: Rút dây LAN, đặt AP Agent ở vị trí lắp đặt — đèn xanh đứng là vị trí tốt (RSSI tốt hơn -70dBm).

Modem FPT AX1800GZ bị mất đèn INTERNET phải làm gì?

Kiểm tra đèn PON — nếu tắt nghĩa là mất tín hiệu quang, hãy kiểm tra dây cáp quang và đầu kết nối SC/APC. Nếu đèn LOS nháy vàng — thường do đứt cáp hoặc cổng quang bị bụi. Nếu đèn PON sáng nhưng INTERNET tắt, kiểm tra lại thông tin PPPoE tại 192.168.1.1. Mọi sự cố kỹ thuật, liên hệ Thảo qua hotline 0933 000 870 (Zalo/Call) để được xử lý nhanh nhất.

* Hướng dẫn áp dụng cho modem FPT AX1800GZ (ZTE F6600) và AX3000GZ (ZTE ZXHN F6600P). Giao diện WebGUI có thể thay đổi theo phiên bản firmware. Cập nhật: 05/2026.

0933 000 870