web stats
Sửa trang
Thời gian render trang: 06/06/2026 02:55:42.288
Tin tức

Hướng Dẫn Sử Dụng ONT AC1000Z Chi Tiết Từ A–Z

5/28/2026 12:50:00 PM
5/5 - (0 Bình chọn )

Hướng Dẫn Sử Dụng ONT AC1000Z Chi Tiết Từ A–Z

📌 Tóm tắt nhanh: AC1000Z (ZTE ZXHN F671Y) là thiết bị ONT tích hợp WiFi — vừa là đầu cuối quang GPON vừa phát sóng WiFi AC hai băng tần. Đăng nhập qua 192.168.1.1, password mặc định: ZTEG + 8 ký tự cuối GPON Serial Number trên nhãn. Bài hướng dẫn bao gồm: cấu hình WAN PPPoE, WiFi SSID & mật khẩu, hẹn giờ WiFi, Mesh với AC1200Z, IGMP, DDNS, Port Forwarding và chặn MAC/URL/IP. Hỗ trợ: 0933 000 870.

AC1000Z là ONT (Optical Network Terminal) tích hợp WiFi của FPT Telecom — thiết bị này kết nối trực tiếp với đường cáp quang GPON qua cổng SC/APC, không cần modem/converter riêng. So với các AP thuần (AC1200H, C, Z), AC1000Z có đầy đủ tính năng của một router gia đình: PPPoE, IGMP, DDNS, Port Forwarding, MAC/URL Filter và khả năng Mesh với các AP AC1200Z. Cần lắp đặt — gọi 0933 000 870.

1. Tổng Quan Thiết Bị ONT AC1000Z

ONT FPT AC1000Z ZTE ZXHN F671Y mặt trước dàn đèn tín hiệu và mặt sau anten WiFi
ONT AC1000Z (ZTE ZXHN F671Y) — mặt trước với dàn đèn tín hiệu và anten WiFi ngoài
AC1000Z mặt sau cổng SC/APC GPON 4 cổng LAN 1G nút ON/OFF giắc nguồn 12V
Mặt sau: cổng SC/APC GPON, 4× LAN Gigabit, nút ON/OFF, giắc nguồn 12V-1A
Thông sốAC1000Z (ZTE ZXHN F671Y)
Loại thiết bịONT GPON tích hợp WiFi (Internet Hub)
Kích thước210mm × 130mm × 35mm
Trọng lượng350g
Cổng quang1× SC/APC GPON
Cổng LAN4× 10/100/1000 Mbps Gigabit
WiFi802.11a/b/g/n/ac — 2.4GHz & 5GHz đồng thời
Anten WiFiNgoài — 2.4GHz: 5dBi, 5GHz: 5dBi
EIRP2.4GHz: ≤20dBm — 5GHz: ≤26dBm
Nguồn điện12V – 1A
Địa chỉ quản trị192.168.1.1
Năng lực WiFiTốt cho 20 client, tối đa 32 client WiFi + 4 LAN
Hỗ trợRoaming, Smart Band Steering, Easy Mesh

2. Ý Nghĩa Đèn LED Trên AC1000Z

Đèn LEDTrạng tháiÝ nghĩa
POWERSáng xanh lá đứng✅ Thiết bị đang hoạt động bình thường
Tắt⚠️ Không có nguồn điện
PONSáng xanh lá đứng✅ Đã kết nối tín hiệu quang
TắtChưa có tín hiệu quang — kiểm tra cáp SC/APC
LOSNháy đỏ⚠️ Không có tín hiệu quang (Loss of Signal)
Tắt✅ Đã kết nối tín hiệu quang bình thường
INTERNETSáng xanh lá đứng✅ ONT đã online, chưa có thiết bị sử dụng
Sáng xanh lá nháy✅ ONT đã online, đang có thiết bị sử dụng
Tắt⚠️ ONT chưa online — kiểm tra PPPoE
LANSáng xanh đứng✅ Đã có kết nối LAN
Sáng xanh nháyĐang truyền dữ liệu qua LAN
TắtKhông có kết nối LAN
WIFISáng xanh lá đứng✅ WiFi hoạt động bình thường
Sáng xanh lá nháy✅ Đang có thiết bị kết nối WiFi
TắtWiFi đã tắt
⚠️ Đèn LOS nháy đỏ — mất tín hiệu quang, thường do đứt cáp hoặc bẩn đầu kết nối SC/APC. Liên hệ 0933 000 870 để kỹ thuật viên FPT xử lý ngay.

3. Đăng Nhập WebGUI Quản Trị AC1000Z (192.168.1.1)

Nhãn ONT AC1000Z ZTE tra SSID WiFi mặc định mật khẩu WiFi GPON Serial Number MAC
Nhãn thiết bị: SSID WiFi mặc định, mật khẩu WiFi, GPON Serial Number và địa chỉ MAC
Các bước đăng nhập:
  1. Kết nối máy tính vào WiFi của AC1000Z (SSID/Password trên nhãn) hoặc cắm dây LAN.
  2. Mở trình duyệt → truy cập http://192.168.1.1
  3. Nhập thông tin đăng nhập:
    Username: admin
    Password: ZTEG + 8 ký tự cuối GPON Serial Number
    Ví dụ: GPON SN là ZTEGC4A43602 → Password: ZTEGC4A43602 (lấy 8 ký tự cuối: C4A43602 → Password: ZTEGC4A43602)
💡 Tìm GPON Serial Number ở đâu? Nhìn nhãn dán mặt dưới thiết bị, tìm dòng GPON SN: — ví dụ ZTEGC4A43602. Lấy toàn bộ chuỗi này làm password đăng nhập (format: ZTEG + 8 ký tự cuối = ZTEGC4A43602 → nếu SN đủ 12 ký tự thì password = toàn bộ SN).

4. Cấu Hình WAN / PPPoE Để Kết Nối Internet

Đường dẫn: Internet → WAN

Cấu hình WAN PPPoE trên AC1000Z Service List INTERNET_TR069 tắt DHCPv6 username password
Internet → WAN: điền Username/Password PPPoE, Service List = INTERNET_TR069, tắt DHCPv6
Cấu hình WAN PPPoE:
  1. Vào Internet → WAN → mở rộng connection internet_b069
  2. Tại mục PPP: điền Username và Password PPPoE từ hợp đồng FPT
  3. Chọn Service List: INTERNET_TR069 để hỗ trợ ACS quản lý từ xa
  4. Tại mục IPv6: bỏ tích DHCPv6 (chỉ giữ SLAAC và PD)
  5. Các thông số còn lại giữ nguyên mặc định → nhấn Apply
💡 Username/Password PPPoE nằm trong hợp đồng dịch vụ FPT hoặc tin nhắn SMS khi lắp đặt. Không nhớ thông tin — gọi 0933 000 870 để được tra lại ngay.

5. Cấu Hình WiFi Trên AC1000Z

Cài Đặt Chung (Channel, Bandwidth, Công Suất)

Đường dẫn: Local Network → WLAN → WLAN Basic → WLAN Global Configuration

WLAN Global Configuration AC1000Z Channel Auto Band Width 20MHz Beacon Interval Transmitting Power
WLAN Global Configuration — Channel Auto, Band Width 20MHz, Transmitting Power 100% (khuyến cáo để mặc định)

Đổi Tên WiFi và Mật Khẩu

Đường dẫn: WLAN Basic → WLAN SSID Configuration

WLAN SSID Configuration AC1000Z SSID Name WPA Passphrase Maximum Clients giới hạn client
WLAN SSID Configuration: đổi SSID Name, WPA Passphrase; Maximum Clients để mặc định 32
💡 Sau khi cấu hình xong SSID và Password cho 2.4GHz, hệ thống tự động copy sang 5GHz — không cần cài lại. Nếu thiết bị iOS cảnh báo bảo mật yếu, chuyển Encryption Mode sang AES thay vì TKIP/AES mặc định.

Tắt/Bật WiFi và Hẹn Giờ

Đường dẫn: WLAN Basic → WLAN On/Off Configuration

WLAN On/Off Configuration AC1000Z Manual mode tắt bật WiFi 2.4GHz 5GHz
Manual mode: tắt/bật WiFi 2.4GHz và 5GHz độc lập
WLAN Scheduled Power On AC1000Z hẹn giờ bật tắt WiFi On Time Off Time Time Policy Days
Schedule mode: hẹn giờ bật/tắt WiFi tự động theo ngày trong tuần

6. Cấu Hình Mesh WiFi Trên AC1000Z

Bật Tính Năng Mesh WiFi

Đường dẫn: Local Network → WLAN → Mesh Wi-Fi

Mesh WiFi Enable On AC1000Z Roaming Limit 2.4G -10dBm 5G -70dBm cài đặt Mesh
Mesh Wi-Fi: bật Enable = On (khuyến cáo), Roaming Limit 2.4G: -10dBm, 5G: -70dBm
💡 FPT khuyến cáo giữ tính năng Mesh WiFi luôn On. Roaming Limit xác định ngưỡng tín hiệu để thiết bị client chuyển sang AP gần hơn — giá trị mặc định phù hợp cho hầu hết môi trường gia đình.

Kết Nối Mesh AC1000Z (Controller) với AP AC1200Z (Agent)

Sơ đồ Mesh AC1000Z Controller LAN WAN AC1200Z Agent
Sơ đồ Mesh: AC1000Z (Controller) → LAN → WAN → AC1200Z (Agent)
Mesh Topology AC1000Z Controller và 2 AC1200Z Agent kết nối LAN 2.4G 5G
Topology Mesh: Controller (AC1000Z) với nhiều Agent (AC1200Z)
Các bước Mesh AC1000Z với AC1200Z Agent:
  1. Hoàn tất cấu hình AC1000Z (WAN PPPoE, WiFi, bật Mesh Wi-Fi).
  2. Cắm dây LAN từ cổng LAN của AC1000Z vào cổng WAN của AC1200Z Agent.
  3. Theo dõi đèn MESH trên AC1200Z Agent: nháy đỏ → sáng xanh đứng = Mesh thành công ✅
  4. Rút dây LAN, mang AC1200Z Agent đến vị trí lắp đặt và cắm nguồn.
  5. Kiểm tra topology: đăng nhập 192.168.1.1 → tab Topology để xem sơ đồ các node.
⚠️ Vị trí đặt AC1200Z Agent: Đèn MESH xanh đứng = tín hiệu tốt (RSSI < -70dBm). Đèn xanh nháy liên tục = quá xa Controller — cần đặt Agent gần AC1000Z hơn. Gọi 0933 000 870 để được tư vấn vị trí lắp đặt.

7. Cấu Hình IGMP Cho FPT Play Box (IPTV)

Đường dẫn: Internet → Multicast → Multicast Mode

IGMP Multicast Mode Proxy AC1000Z Internet Multicast cấu hình IPTV FPT Play Box
Multicast Mode → để mặc định Proxy (không cần thay đổi)
IGMP WAN Connection chọn WAN FPT chạy IGMP trên AC1000Z
IGMP WAN Connection → chọn WAN connection FPT để IGMP chạy đúng
💡 AC1000Z mặc định chạy IGMP Proxy — không cần cấu hình thêm cho FPT Play Box trong hầu hết trường hợp. Chỉ vào IGMP WAN Connection để xác nhận đang chọn đúng WAN connection FPT nếu Play Box gặp sự cố.

8. Cấu Hình DDNS (Tên Miền Động)

DDNS cho phép truy cập vào mạng nhà từ xa qua tên miền cố định dù IP Public thay đổi — hữu ích cho camera, NAS và remote access.

Đường dẫn: Internet → DDNS

Cấu hình DDNS AC1000Z No-IP Provider URL Username Password Host Name fpt.ddns.net
DDNS: chọn Provider (No-IP, DynDNS...) → bật DDNS On → điền Username, Password và Host Name đã đăng ký
  • WAN Connection: Auto (hoặc chọn đúng WAN FPT)
  • Provider: Chọn nhà cung cấp DDNS (No-IP, DynDNS, v.v.)
  • DDNS: Bật On
  • Username / Password: Tài khoản đã đăng ký trên trang DDNS
  • Host Name: Tên miền đã đăng ký (ví dụ: fpt.ddns.net)

9. Cấu Hình Port Forwarding Trên AC1000Z

Đường dẫn: Internet → Security → Port Forwarding

Port Forwarding AC1000Z mở port camera Protocol TCP UDP WAN Connection LAN Host WAN Port LAN Host Port
Port Forwarding: chọn Protocol, WAN Connection, điền LAN Host IP, WAN Port và LAN Host Port
TrườngMô tảVí dụ (camera)
ProtocolTCP, UDP hoặc TCP & UDPTCP And UDP
WAN ConnectionChọn WAN đang dùngFPT
WAN Host IP AddressIP WAN được phép (để trống = tất cả)(để trống)
LAN HostIP LAN của camera192.168.1.3
WAN PortCổng bên ngoài Internet gọi vào8080
LAN Host PortCổng camera trong mạng LAN8080

10. Chặn Thiết Bị, Website và IP (MAC/URL/IP Filter)

AC1000Z hỗ trợ 3 loại filter tại Internet → Security → Filter Criteria:

Chặn Thiết Bị Theo MAC Address

MAC Filter AC1000Z chặn thiết bị Source MAC Address Select from associated devices
MAC Filter → New Item → nhập Source MAC Address (hoặc chọn từ danh sách thiết bị đang kết nối)

Chặn Website Theo URL

URL Filter AC1000Z chặn website điền URL youtube https://www.youtube.com
URL Filter → New Item → điền tên và URL muốn chặn (ví dụ: youtube / https://www.youtube.com)

Chặn Theo IP Address

IP Filter AC1000Z chặn địa chỉ IP Source IP 192.168.1.3 các mục khác để trống
IP Filter → New Item → chỉ điền Source IP cần chặn, các mục khác để trống

📞 Cần lắp mạng FPT hoặc hỗ trợ cấu hình AC1000Z?

Thảo — nhân viên FPT Telecom chính thức — tư vấn miễn phí, hỗ trợ cài đặt tại Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu.

✉️ Thaodd3@fpt.com

🌐 Xem gói mạng FPT và đăng ký online

Gọi ngay 0933 000 870

Câu Hỏi Thường Gặp Về ONT AC1000Z

Mật khẩu đăng nhập AC1000Z mặc định là gì?

Mật khẩu mặc định của AC1000Z có dạng ZTEG + 8 ký tự cuối GPON Serial Number trên nhãn thiết bị. Ví dụ: GPON SN là ZTEGC4A43602 thì password là ZTEGC4A43602. Username luôn là admin. Địa chỉ đăng nhập: http://192.168.1.1.

AC1000Z khác AX1800GZ như thế nào?

Cả hai đều là ONT tích hợp WiFi, nhưng: AC1000Z dùng chuẩn WiFi AC (802.11ac), anten ngoài 5dBi, hỗ trợ Easy Mesh. AX1800GZ/3000GZ dùng chuẩn WiFi 6 (802.11ax), tốc độ và hiệu suất cao hơn đáng kể, hỗ trợ đến 6 FPT Play Box. Nếu nâng cấp, gọi 0933 000 870 để được tư vấn.

Cách kết nối Mesh AC1000Z với AP AC1200Z?

Bước 1: Bật Mesh Wi-Fi trên AC1000Z tại Local Network → WLAN → Mesh Wi-Fi → Enable = On. Bước 2: Cắm dây LAN từ cổng LAN của AC1000Z vào cổng WAN của AC1200Z Agent. Bước 3: Đèn MESH trên AC1200Z chuyển từ nháy đỏ sang xanh đứng = Mesh thành công. Bước 4: Rút dây, đặt AC1200Z ở vị trí cần phủ sóng.

FPT Play Box có hoạt động được với AC1000Z không?

Có — AC1000Z mặc định chạy IGMP Proxy, FPT Play Box cắm vào cổng LAN hoặc kết nối WiFi là dùng được ngay. Nếu Play Box gặp sự cố, vào Internet → Multicast → IGMP → IGMP WAN Connection kiểm tra đang chọn đúng WAN connection FPT. Gọi 0933 000 870 nếu vẫn không xem được kênh.

AC1000Z có thể đặt DDNS để truy cập camera từ xa không?

Được — vào Internet → DDNS, chọn Provider (No-IP, DynDNS), bật On, điền tài khoản và Host Name đã đăng ký. Kết hợp với Port Forwarding để mở cổng camera trong mạng LAN. Sau đó truy cập camera từ xa qua địa chỉ tenmiendong:port từ bất kỳ đâu có Internet.

Cách chặn con truy cập YouTube trên AC1000Z?

Vào Internet → Security → Filter Criteria → URL Filter → New Item → điền Name: "youtube", URL: https://www.youtube.com → Apply. Lưu ý URL Filter chặn theo tên miền, không áp dụng cho HTTPS nếu thiết bị dùng DNS over HTTPS. Cách triệt để hơn là dùng IP Filter kết hợp hoặc Parental Controls nếu router hỗ trợ. Gọi 0933 000 870 để được hỗ trợ cài đặt phù hợp.

Quên mật khẩu quản trị AC1000Z phải làm sao?

Reset cứng thiết bị: dùng vật nhọn nhấn giữ nút RESET ở mặt sau cho đến khi đèn tắt rồi bật lại (khoảng 10–15 giây). Sau reset, password quay về mặc định: ZTEG + 8 ký tự cuối GPON Serial Number trên nhãn. Lưu ý reset sẽ xóa toàn bộ cấu hình PPPoE, WiFi — cần cài lại từ đầu. Gọi 0933 000 870 để được hỗ trợ.

* Hướng dẫn áp dụng cho ONT FPT AC1000Z (ZTE ZXHN F671Y). Địa chỉ quản trị mặc định: 192.168.1.1. Giao diện có thể thay đổi theo phiên bản firmware. Cập nhật: 05/2026.

0933 000 870