Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng, các hướng dẫn an toàn dưới đây rất quan trọng cần được lưu ý, cài đặt thiết bị theo hướng dẫn và lưu lại để tham khảo sau này.
Không sử dụng thiết bị trong môi trường ẩm ướt, dưới mưa hoặc gần nơi có nước, độ ẩm cao.
Không lắp đặt thiết bị khi đang có sấm sét, mưa bão.
Lắp đặt tại nơi có nhiệt độ không quá 40°C (104°F).
Tránh đặt gần nguồn nhiệt như: lò sưởi, lò nướng, ánh nắng gắt trực tiếp.
Đảm bảo khoảng cách thoát nhiệt tối thiểu 10 cm xung quanh thiết bị, không che lỗ thoát nhiệt.
Chỉ dùng khăn sạch và khô để lau thiết bị.
Không sử dụng chất tẩy rửa dạng lỏng hay hóa chất.
Giữ thiết bị luôn sạch sẽ để tránh bụi gây hư hỏng.
Thiết bị sử dụng điện áp 100–240V.
Đảm bảo phích cắm luôn khô ráo và sạch sẽ để tránh nguy cơ điện giật.
Nếu thiết bị có dấu hiệu:
Biến dạng
Phát sinh tiếng ồn bất thường
Mùi khét hoặc hoạt động không ổn định
⇒ Cần ngắt kết nối nguồn điện ngay lập tức.
Để thiết bị xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.
Không tự ý tháo lắp hoặc điều chỉnh thiết bị ngoài hướng dẫn chuyên môn.
Việc sửa chữa hoặc can thiệp bên trong phải do kỹ thuật viên chuyên nghiệp thực hiện.
Không vứt thiết bị vào thùng rác sinh hoạt thông thường.
Hãy tuân thủ quy định về thu gom và tái chế rác thải điện tử.


| No. | LED hiển thị | Trạng thái | Mô tả |
| 1 | POWER | Sáng xanh lá, đứng | ONT đã được cung cấp nguồn điện |
| | | Tắt | ONT off |
| 2 | PON | Sáng xanh lá, đứng | ONT đã được kết nối tín hiệu quang |
| | | Tắt | ONT chưa có kết nối tín hiệu quang |
| 3 | LOS | Nháy đỏ | ONT không có tín hiệu quang |
| | | Tắt | ONT đã được kết nối tín hiệu quang |
| 4 | INTERNET | Sáng xanh lá, đứng | ONT đã online |
| | | Tắt | ONT chưa online |
| 5 | LAN | Sáng xanh lá, đứng | ONT có kết nối LAN |
| | | Tắt | ONT không có kết nối LAN |
| 6 | WIFI | Sáng xanh lá, đứng | WIFI đang hoạt động bình thường |
| | | Sáng xanh lá, nháy | WIFI có CLIENT đang kết nối |
| | | Tắt | WIFI disable |
| 7 | WPS | Sáng xanh lá, đứng | WPS đang hoạt động bình thường |
| | | Sáng xanh lá, nháy | Giữ WPS 3–4s sẽ nháy đèn và WPS bắt đầu hoạt động |
| | | Tắt | WPS disable |
Điền số hợp đồng và password hợp đồng vào mục Contract No và Password trên giao diện để cấu hình





Bước 1: Truy cập WEBGUI của thiết bị AX3000HV2
Kiểm tra xem tính năng Easy MESH đã được bật hay chưa.
Đường dẫn: Network → Easy MESH → Enable
Bước 2: Tiến hành ghép MESH giữa các thiết bị
Nhấn và giữ nút MESH trên AX3000HV2 và AX3000C / AX3000CV2 trong khoảng 15 giây, sau đó thả ra.
Khi thực hiện đúng:
Đèn MESH trên AX3000HV2 sẽ nhấp nháy màu xanh
Đèn trên AX3000C / AX3000CV2 sẽ nháy nhanh màu trắng (chu kỳ khoảng 2 giây sáng, 1 giây tắt)
Bước 3: Chờ thiết bị ghép MESH
Quá trình thiết lập mất khoảng 5 phút.
Khi kết nối MESH thành công:
Đèn LED MESH trên AX3000C / AX3000CV2 sẽ sáng đứng màu trắng.
Bước 4: Kiểm tra hoạt động MESH
Truy cập vào mục Mesh Topology để kiểm tra:
Đã nhận diện Agent hay chưa
Kiểm tra thông tin IP và khả năng Ping giữa các thiết bị trong mạng

Bước 1: Truy cập WEBGUI trên AX3000HV2
Kiểm tra xem tính năng Easy MESH đã được kích hoạt.
Đường dẫn: Network → Easy MESH → Enable
Bước 2: Kết nối thiết bị bằng dây mạng
Dùng cáp Ethernet kết nối cổng LAN của AX3000HV2 với cổng LAN của AX3000C / AX3000CV2.
Bước 3: Chờ ghép MESH hoàn tất
Khi MESH thiết lập thành công, thông tin thiết bị Agent (AX3000C/AX3000CV2) sẽ hiển thị trên Mesh Topology.
Thời gian chờ thiết bị ổn định khoảng 5 phút.
Bước 4: Kiểm tra trạng thái MESH
Trong giao diện Mesh Topology, kiểm tra các thông số sau để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định:
Địa chỉ MAC của Agent
Địa chỉ IP
Wired Networking (trạng thái kết nối dây)
Khả năng ping đến IP của Agent
Enable DDNS, chọn nhà cung cấp, nhập thông tin tài khoản và nhấn Save để kích hoạt DDNS

Chọn múi giờ phù hợp và nhấn Save để cài đặt thời gian hiển thị trên ONT (khuyến cáo để mặc định)

Ví dụ: để dùng WAN 8888 map tới local port 80 của thiết bị 192.168.111.254 cho dịch vụ HTTP

Nhập IP và địa chỉ MAC của thiết bị cần gán cố định, nhấn Save để lưu

Nhấn Save để kích hoạt

Nhấn Save để lưu. Ví dụ: cấu hình bật Wi‑Fi từ 14:10 đến 14:12 vào thứ 2


Thêm route và kiểm tra trong Routing Table; có thể ping tới địa chỉ IP trong mạng vừa định tuyến để kiểm tra

18. Khởi động lại hoặc khôi phục mặc định


Sử dụng công cụ PING hoặc TRACEROUTE để chẩn đoán kết nối mạng
