Khi doanh nghiệp lựa chọn hạ tầng Internet để phục vụ vận hành, câu hỏi thường gặp nhất là: “Nên dùng nhà mạng nào cho doanh nghiệp: Viettel, VNPT hay FPT?”.
Câu trả lời không thể dựa vào giá cước, càng không thể dựa vào trải nghiệm cá nhân. Việc lựa chọn cần dựa trên:
Bài viết này cung cấp góc nhìn hoàn toàn trung lập giúp doanh nghiệp đánh giá khách quan dựa trên các yếu tố kỹ thuật và hiệu quả vận hành lâu dài.

Khi đánh giá một nhà mạng, doanh nghiệp không nên tập trung vào tốc độ Mbps mà cần phân tích:
| Tiêu chí | Ý nghĩa với doanh nghiệp |
| IP Tĩnh | Camera, ERP, CRM, POS, máy chấm công cần IP luôn cố định |
| Băng thông quốc tế | Làm việc server quốc tế, họp online, upload dữ liệu |
| Độ ổn định giờ cao điểm | Tránh nghẽn khi văn phòng/chuỗi cửa hàng đông người |
| Router chịu tải | Tránh mất kết nối khi nhiều thiết bị truy cập |
| VLAN & bảo mật nội bộ | Tách mạng khách – nhân viên, bảo vệ dữ liệu |
| Hỗ trợ doanh nghiệp (SLA) | Xử lý sự cố ưu tiên, tránh gián đoạn vận hành |
➤ Doanh nghiệp nên chọn theo tính ổn định + bảo mật + hỗ trợ, không phải tốc độ ghi trên quảng cáo.
| Yếu tố | Viettel | VNPT | FPT |
| Độ ổn định truy cập nội địa | Cao | Rất cao | Cao |
| Băng thông quốc tế | Trung bình | Cao | Rất cao |
| IP Tĩnh cho doanh nghiệp | Có | Có | Có |
| Bảo mật hỗ trợ VLAN | Tùy gói | Tùy gói | Tùy gói |
| Hỗ trợ doanh nghiệp (SLA) | Có | Có | Có |
| Thời gian triển khai | Nhanh | Trung bình | Nhanh |
| Router hỗ trợ theo gói | Có | Có | Có |
📌 Bảng trên không phân định “Nhà mạng tốt nhất”, vì nhu cầu khác nhau → lựa chọn khác nhau.
📌 Với doanh nghiệp chú trọng Camera, ERP, máy chấm công
| Nhà mạng | Điểm |
| VNPT | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| FPT | ⭐⭐⭐⭐☆ |
| Viettel | ⭐⭐⭐⭐☆ |
📌 Với doanh nghiệp cần băng thông quốc tế (làm việc dữ liệu nước ngoài)
| Nhà mạng | Điểm |
| FPT | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| VNPT | ⭐⭐⭐⭐☆ |
| Viettel | ⭐⭐⭐⭐☆ |
📌 Với doanh nghiệp ưu tiên độ ổn định nội địa
| Nhà mạng | Điểm |
| VNPT | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Viettel | ⭐⭐⭐⭐☆ |
| FPT | ⭐⭐⭐⭐☆ |
📌 Những đánh giá này không phải xếp hạng, mà dựa trên mức độ phù hợp từng tình huống doanh nghiệp.
.jpg)
Không có nhà mạng nào “đắt nhất” hay “rẻ nhất”. Chi phí cần đánh giá theo:
📌 Nếu doanh nghiệp dùng sai mô hình (ví dụ modem gia đình), dù mạng rẻ vẫn gây thiệt hại nhiều hơn vì:
➤ Chi phí mạng = Chi phí vận hành + Chi phí rủi ro + Tính ổn định lâu dài
| Nhu cầu chính | Khuyến nghị trung lập |
| Độ ổn định truy cập nội địa | VNPT / Viettel |
| Băng thông quốc tế cao | FPT / VNPT |
| Camera + ERP + CRM + POS | VNPT / FPT |
| Hệ thống chuỗi nhiều điểm | FPT / Viettel |
| Cần thời gian triển khai nhanh | FPT / Viettel |
📌 Khi doanh nghiệp mở rộng thêm chi nhánh, router chịu tải, WiFi Mesh, VLAN và IP Tĩnh quan trọng hơn nhà mạng nào.
.jpg)
Bất kể chọn nhà mạng nào, nếu doanh nghiệp dùng:
… thì mạng đều yếu.
👉 Internet mạnh = Nhà mạng + Thiết bị đúng + Mô hình phù hợp
Doanh nghiệp có thể xem chi tiết về yêu cầu IP Tĩnh, Router chịu tải và WiFi 6/7 trong nội dung tổng quan về Internet doanh nghiệp tại:
🔗 https://fptwifishop.vn/internet-doanh-nghiep-fpt
Internet doanh nghiệp (bất kỳ nhà mạng) có thể triển khai cho doanh nghiệp tại các khu vực:
Dĩ An, Thuận An, Tân Uyên, Bến Cát, Thủ Dầu Một, Phú Giáo, Bắc Tân Uyên, Bàu Bàng, Mỹ Phước, cùng các khu công nghiệp:
📌 Đây là thông tin trung lập, không nhằm quảng bá riêng nhà mạng nào.
Không. Giá thấp có thể khiến doanh nghiệp nhận thiết bị kém, không hỗ trợ SLA, thiếu IP Tĩnh, làm tăng rủi ro vận hành.
Không có nhà mạng “mạnh nhất”, chỉ có giải pháp phù hợp nhất với mô hình và nhu cầu.
Quan trọng hơn tốc độ Internet. Router quyết định độ ổn định của camera, ERP, POS và WiFi.
Không bắt buộc, nhưng gần như cần thiết khi có camera, ERP, POS hoặc máy chấm công.